Cholesterol đóng vai trò thiết yếu đối với cơ thể, tham gia vào cấu tạo màng tế bào, sản xuất vitamin D, các nội tiết tố, và hỗ trợ chức năng của hệ thần kinh, cơ, da, gan, ruột. Tuy nhiên, duy trì mức cholesterol ở ngưỡng phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Cholesterol được phân loại thành hai loại chính: LDL (cholesterol xấu) và HDL (cholesterol tốt).
LDL, hay cholesterol xấu, nếu có quá nhiều trong máu sẽ thúc đẩy quá trình hình thành mảng bám trên thành động mạch, dẫn đến xơ vữa động mạch. Khi mảng bám tích tụ trong động mạch vành, gây hẹp và xơ cứng, lưu lượng máu đến tim bị hạn chế, làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành và các vấn đề tim mạch khác.
Ngược lại, HDL, hay cholesterol tốt, có chức năng vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô và mạch máu về gan để xử lý và đào thải. Duy trì mức HDL khỏe mạnh giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Vậy chỉ số cholesterol bao nhiêu là bình thường? Cholesterol toàn phần nên ở mức dưới 5,2 mmol/L. Nếu chỉ số này nằm trong khoảng 5,2-6,2 mmol/L, được xem là giới hạn cao và trên 6,2 mmol/L là cao rõ rệt, làm tăng nhanh nguy cơ tim mạch. Đối với cholesterol LDL, ở người khỏe mạnh nên duy trì dưới 3,0 mmol/L. Mức từ 3,4 mmol/L trở lên được coi là cao, và trên 4,1 mmol/L là rất cao, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Đặc biệt, với người có tiền sử bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc nhiều yếu tố nguy cơ khác, LDL cần được duy trì dưới 1,8 mmol/L để phòng ngừa biến chứng. Cholesterol HDL có tác dụng bảo vệ mạch máu, do đó, mức HDL thấp (dưới 1,0 mmol/L ở nam và dưới 1,3 mmol/L ở nữ) làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch sớm.
Nguyên nhân nào dẫn đến tăng cholesterol? Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng. Tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu chất béo bão hòa và cholesterol như mỡ động vật, nội tạng động vật có thể làm tăng mức cholesterol. Bên cạnh đó, lối sống ít vận động làm giảm khả năng loại bỏ cholesterol dư thừa. Căng thẳng kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa cholesterol. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò, khiến một số người có xu hướng sản xuất nhiều cholesterol hơn.
Mức cholesterol cao, đặc biệt là LDL, có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh động mạch vành, bệnh động mạch ngoại biên, bệnh động mạch cảnh và đột quỵ.
Vậy, làm thế nào để kiểm soát cholesterol? Điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường vận động và kiểm soát căng thẳng là những biện pháp hiệu quả.
Về chế độ ăn uống, nên tăng cường chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan từ rau củ quả và yến mạch, giúp giảm hấp thu cholesterol xấu. Ưu tiên chất béo không bão hòa từ quả bơ, các loại hạt và dầu thực vật, đồng thời hạn chế chất béo bão hòa từ mỡ động vật, thực phẩm chiên và đồ ăn nhanh. Giảm lượng cholesterol từ các nguồn động vật như thịt đỏ, nội tạng động vật và các sản phẩm từ sữa giàu chất béo. Nên chọn thực phẩm giàu sterol thực vật như các loại hạt (hạt lanh, hạt điều, hạnh nhân), ngũ cốc nguyên hạt (mầm lúa mì, bánh mì lúa mạch), rau củ, trái cây (bông cải xanh, hành, cà rốt, rau bina), vì sterol thực vật có khả năng cạnh tranh với cholesterol trong quá trình hấp thu, giúp giảm cholesterol xấu. Ưu tiên đạm thực vật từ các loại đậu, hạt, nấm, thay thế một phần thịt đỏ. Có thể tham khảo chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH.
Ngoài ra, tập thể dục thường xuyên (ít nhất 30-45 phút mỗi ngày, 4-5 lần mỗi tuần) giúp tăng cholesterol tốt (HDL) và giảm cholesterol xấu. Kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia cũng là những yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch.
Cuối cùng, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và theo dõi mức cholesterol cùng các yếu tố nguy cơ khác là rất cần thiết để phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời.
Admin
Nguồn: VnExpress