‘Chuyên Y, Chuyên Luật’: Nên Chọn Ngành Nào?

Câu chuyện “sự cố cá biệt” năm trước vẫn còn đó như một lời nhắc nhở đắt giá: mác “chuyên” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chất lượng, thậm chí có thể che đậy những sai lệch nguy hiểm cho hệ thống giáo dục và niềm tin xã hội.

Vấn đề này lại được khơi gợi khi gần đây xuất hiện những tranh luận về chủ trương chỉ các cơ sở “chuyên y”, “chuyên luật” mới được đào tạo bác sĩ, luật sư, với lý do các đại học đa ngành không đủ chuyên môn và dễ làm loãng chất lượng.

Kỳ vọng nâng cao chất lượng bác sĩ, cử nhân luật là một mong muốn chính đáng và nhận được nhiều sự tán thành.

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận dưới góc độ pháp lý, thực tiễn quốc tế và logic phát triển khoa học công nghệ, cách tiếp cận này có lẽ chưa thực sự phù hợp.

Trước hết, pháp luật hiện hành về giáo dục đại học không hề phân loại các trường theo tiêu chí “chuyên” hay “không chuyên” để ấn định quyền đào tạo ngành nghề. Thay vào đó, luật quy định về điều kiện mở ngành, bảo đảm chất lượng, kiểm định và tự chủ, đi kèm với trách nhiệm giải trình. Cách gọi “trường chuyên y”, “trường chuyên luật” phần lớn chỉ là thói quen lịch sử, chứ không phải một khái niệm pháp lý rõ ràng.

Do đó, không thể dùng một khái niệm mơ hồ để hạn chế quyền tự chủ học thuật và quyền tiếp cận giáo dục của người học.

Trên thế giới, mô hình đại học hiện đại (university) phải là đa ngành, đa lĩnh vực. Ví dụ, tại Đại học Sydney (Australia), khoa Luật và khoa Y là những khoa lâu đời và danh tiếng, song hành cùng các khoa khác. Thực tế ở nhiều quốc gia cho thấy, yếu tố then chốt để kiểm soát chất lượng đào tạo không phải là tên gọi hay “mác chuyên”, mà là chuẩn đầu vào, chương trình đào tạo, năng lực đội ngũ giảng viên, cơ sở thực hành, thực tập, nguồn lực tài chính và cơ chế kiểm định độc lập.

Quan trọng hơn, y khoa và luật khoa ngày nay không còn là những “ốc đảo chuyên môn” khép kín. Y khoa đang chuyển mình theo hướng tích hợp với công nghệ và quản trị, thể hiện qua sự ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán, hồ sơ sức khỏe điện tử, phân tích dữ liệu lớn, kinh tế y tế và quản trị bệnh viện. Bác sĩ hiện đại không chỉ cần giỏi về lâm sàng mà còn phải thành thạo công nghệ cao để chữa bệnh. Những năng lực này khó có thể hình thành nếu môi trường đào tạo tách biệt khỏi các khoa công nghệ thông tin, kinh tế và quản trị trong một đại học đa ngành.

Tương tự, luật sư trong thời đại kinh tế số không chỉ giải quyết các tranh chấp dân sự, hình sự truyền thống, mà còn cần am hiểu về hợp đồng tài chính phức tạp, thương mại điện tử xuyên biên giới, dữ liệu cá nhân, trí tuệ nhân tạo và năng lượng xanh. Sinh viên luật học trong môi trường “chuyên luật” nhưng thiếu cơ hội tiếp xúc với các ngành khác có thể trở nên giỏi về điều khoản, nhưng lại lúng túng trước sự biến đổi không ngừng của đời sống pháp lý.

Do đó, nếu khăng khăng giữ quan niệm “y phải ở trường chuyên y, luật phải ở trường chuyên luật” như một giáo điều, chúng ta có thể lặp lại những bất cập: hình thức bên ngoài thì “chuyên”, nhưng bên trong lại thiếu chuẩn mực.

Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc trường đó “chuyên” hay “không chuyên”, mà ở việc chúng ta đã buông lỏng các điều kiện mở ngành, đánh giá chất lượng và kiểm soát quá trình đào tạo như thế nào.

Điều này không có nghĩa là mọi đại học đều nên hoặc có thể mở ngành y, ngành luật. Đây là những ngành cần được kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, sự kiểm soát này phải dựa trên các tiêu chí chuyên môn rõ ràng, minh bạch, chứ không phải dựa trên một danh xưng “gán nhãn”.

Đối với y khoa, cần thắt chặt từ chuẩn đầu vào, chương trình, đội ngũ giảng viên cơ hữu tham gia điều trị thực tế, tỷ lệ sinh viên/giảng viên, điều kiện mở ngành gắn với hệ thống bệnh viện thực hành đạt chuẩn, cho đến chuẩn đầu ra. Đối với luật, cần có hệ thống cơ sở thực tập tại tòa án, viện kiểm sát, công ty luật, doanh nghiệp; đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm hành nghề; chương trình lồng ghép kiến thức pháp lý với các lĩnh vực kinh tế – xã hội.

Bên cạnh đó, cần tăng cường các cơ chế kiểm định chuyên ngành chương trình giáo dục như nhiều quốc gia khác. Sinh viên trước khi hành nghề phải trải qua quy trình đánh giá độc lập về năng lực tối thiểu. Khi đó, những cơ sở đào tạo kém chất lượng, dù “chuyên” hay “không chuyên”, cũng khó tồn tại. Người học và xã hội sẽ được bảo vệ bằng các chuẩn khách quan, thay vì niềm tin vào quan niệm và nhãn mác.

Cuối cùng, nếu ngành y và ngành giáo dục phối hợp chặt chẽ trong xây dựng chuẩn chương trình, chuẩn cơ sở thực hành, chuẩn đánh giá; nếu ngành tư pháp và ngành giáo dục thiết kế hệ thống thi và cấp phép hành nghề thực chất, thì việc một chương trình nằm ở đại học đa ngành sẽ không còn là nỗi lo lớn. Một số ý kiến cho rằng, trong cơ chế cạnh tranh, trường nào chất lượng thấp sẽ tự bị loại. Tuy nhiên, nếu chỉ tin vào điều đó, người học và người dân sẽ phải gánh chịu những hậu quả khó lường, thậm chí không thể khắc phục.

Hoàng Ngọc Vinh

Trong công cuộc cải cách thể chế giáo dục đại học, điều cần tránh không phải là các trường “không chuyên”, mà là tư duy “không quản được thì cấm” và thói quen quản lý bằng hình thức thay vì bằng chất lượng thực chất.

Quyền lợi của người học và sự an toàn của xã hội sẽ được bảo vệ tốt hơn nếu chúng ta mở cửa cho các mô hình đào tạo y, luật gắn với môi trường đa ngành, đa lĩnh vực, đồng thời siết chặt các hàng rào về điều kiện mở ngành, tuyển sinh, kiểm định chuyên ngành và đánh giá đầu ra.

Khi đó, tấm bằng bác sĩ hay luật sư, dù được cấp bởi trường nào, mới thực sự là một cam kết đáng tin cậy với người bệnh và cộng đồng.

Admin


Nguồn: VnExpress

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *