Châu Á, với dân số và thu nhập ngày càng tăng, đang trở thành thị trường nhập khẩu lương thực lớn trên thế giới. Khu vực này hiện chiếm khoảng 30% tổng lượng nhập khẩu lúa mì, ngô và bột đậu nành toàn cầu, theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp Mỹ.
Trong bối cảnh đó, châu Á trở thành một thị trường cạnh tranh khốc liệt, thu hút các nhà cung cấp nông sản hàng đầu từ Mỹ, Australia, Canada, khu vực Biển Đen và Mỹ Latinh. Trong thập kỷ qua, các nhà cung cấp từ khu vực Biển Đen và Nam Mỹ đã gia tăng đáng kể thị phần tại châu Á, vượt qua cả các nhà cung cấp từ Mỹ.

Tuy nhiên, cục diện này có thể thay đổi do chính sách thương mại của chính quyền Trump. Nhiều quốc gia châu Á đã cam kết tăng cường mua nông sản Mỹ như một phần của các thỏa thuận thương mại.
Theo ông Ole Houe, Giám đốc dịch vụ tư vấn tại IKON Commodities ở Sydney, xuất khẩu nông sản của Mỹ đang có cơ hội lớn để giành lại thị phần đã mất tại thị trường châu Á.
Indonesia và Bangladesh đã có những động thái cụ thể. Theo nguồn tin từ Reuters, các nhà máy xay xát bột mì của Indonesia đã mua khoảng 250.000 tấn lúa mì Mỹ kể từ tháng 7. Hiệp hội lúa mì Indonesia cũng đã ký kết biên bản ghi nhớ về việc mua một triệu tấn lúa mì Mỹ mỗi năm như một phần của các cuộc đàm phán thương mại nhằm giảm thuế quan. Năm ngoái, Indonesia đã mua 693.000 tấn lúa mì từ Mỹ. Một quan chức hiệp hội cho biết giá cả vẫn là yếu tố then chốt, nhưng việc đạt được mục tiêu một triệu tấn lúa mì Mỹ mỗi năm là hoàn toàn khả thi.
Bangladesh cũng đã phê duyệt nhập khẩu khoảng 220.000 tấn lúa mì Mỹ và cam kết mua 700.000 tấn hàng năm để tăng cường quan hệ thương mại.
Các quốc gia Đông Nam Á khác cũng đang xem xét các kế hoạch tương tự. Vào đầu tháng 6, các doanh nghiệp Việt Nam đã ký kết các thỏa thuận ghi nhớ trị giá gần 3 tỷ USD để mua các loại nông, lâm, thủy sản của Mỹ.
Các nhà buôn ước tính rằng Thái Lan có thể mua hơn một triệu tấn ngô từ Mỹ để làm thức ăn chăn nuôi, thay thế cho nguồn cung hiện tại từ khu vực Biển Đen và các nước châu Á khác. Nhu cầu của Philippines có thể còn cao hơn, lên đến 3,3 triệu tấn.
Sau khi công bố thỏa thuận thương mại vào ngày 1 tháng 8, Bộ Tài chính Thái Lan cho biết nước này sẽ nhập khẩu tới 2 triệu tấn đậu nành từ Mỹ, mặc dù kế hoạch chi tiết vẫn chưa được công bố.
Các nhà quan sát đặc biệt chú ý đến các thỏa thuận liên quan đến nông sản giữa Mỹ và Trung Quốc. Đây sẽ là một phép thử quan trọng để đánh giá khả năng phục hồi vị thế của nông sản Mỹ tại thị trường châu Á.
Trung Quốc là thị trường nhập khẩu nông sản lớn nhất của Mỹ, với giá trị 29,25 tỷ USD vào năm ngoái. Tuy nhiên, con số này đã giảm hơn 25% so với mức đỉnh 40 tỷ USD vào năm 2022 do các biện pháp thuế quan mà Bắc Kinh áp dụng đối với đậu tương và các mặt hàng nông nghiệp khác của Mỹ.
Tổng thống Trump đã thúc giục Trung Quốc tăng gấp bốn lần lượng đậu nành nhập khẩu từ Mỹ. Năm ngoái, Trung Quốc đã chi 12,8 tỷ USD để mua đậu nành Mỹ, chiếm khoảng một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu của mặt hàng này.
Nhà đàm phán thương mại cấp cao của Trung Quốc, ông Lý Thành Cương, dự kiến sẽ đến Washington để hội đàm với các quan chức Mỹ, mở ra khả năng Trung Quốc sẽ tăng chi tiêu cho nông sản Mỹ so với năm ngoái.
Không chỉ có lợi thế về thuế quan, nông sản Mỹ còn có tính cạnh tranh cao về giá. Theo ông Ole Houe tại IKON Commodities, giá lúa mì, ngô và bột đậu nành của Mỹ hiện đang rẻ hơn so với nguồn cung từ các nhà xuất khẩu đối thủ.
Ước tính từ ba nhà buôn Australia cho thấy họ có thể mất doanh số vài trăm nghìn tấn ngũ cốc tại thị trường Indonesia do quốc gia này chuyển sang mua nhiều hàng Mỹ hơn. Cục Thống kê Australia cho biết nước này đã xuất khẩu 3 triệu tấn lúa mì sang Indonesia trong năm 2024.
Ông Tobin Gorey, người sáng lập công ty tư vấn hàng hóa Cornucopia tại Australia, nhận định rằng nếu doanh số bán hàng sang Indonesia hoặc Bangladesh giảm, lượng lúa mì đó có thể sẽ được chuyển đến các thị trường khác.
Tuy nhiên, cạnh tranh tại thị trường Trung Quốc có phần thách thức hơn do nước này đang tăng cường nhập khẩu nông sản từ Mỹ Latinh. Thị phần nông sản Mỹ trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Trung Quốc đã giảm từ 20% vào năm 2016 xuống còn 12% vào năm ngoái, trong khi thị phần của Brazil tăng từ 14% lên 22%.

Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng đang nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Vào tháng 4, Bắc Kinh đã công bố kế hoạch giảm 10% lượng bột đậu nành trong thức ăn chăn nuôi vào năm 2030. Động thái này có thể cắt giảm khoảng 10 triệu tấn nhập khẩu hàng năm, tương đương gần một nửa lượng xuất khẩu đậu nành của Mỹ sang Trung Quốc vào năm ngoái.
Những diễn biến này cho thấy thị trường nông sản châu Á đang trải qua những thay đổi đáng kể, và các nhà cung cấp trên toàn thế giới sẽ phải thích ứng để duy trì và mở rộng thị phần của mình.
Admin
Nguồn: VnExpress