Sửa lỗi chính tả: Chữ “xin” trong tiếng Việt

Những sai sót trong khâu tuyển sinh, khiến nhiều thí sinh đủ điểm chuẩn vẫn nhận thông báo trượt, đã khơi mào cho một vấn đề nhức nhối. Thay vì chủ động giải quyết, một số trường đại học lại yêu cầu thí sinh viết “đơn xin xem xét kết quả trúng tuyển và nhập học”. Sự bất hợp lý ở đây là, những người xứng đáng được hưởng quyền lợi lại phải “xin” xỏ điều vốn thuộc về mình. Tờ đơn này trở thành biểu tượng của sự bất lực, nơi quyền lợi chính đáng bị biến thành ân huệ ban phát.

Mặc dù động thái này có vẻ mang tính tự phát của một vài trường, nó lại phản ánh một thực tế tồn tại dai dẳng: văn hóa “xin-cho” vẫn còn ăn sâu trong nhiều quy trình hành chính. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những mẫu đơn “xin học”, “xin nghỉ”, “xin cấp giấy”, “xin xác nhận”…

Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, chữ “xin” thường được sử dụng như một cách diễn đạt lịch sự, thể hiện sự khiêm nhường và tôn trọng. Người ta dùng “xin” khi cảm thấy mình ở vị thế thấp hơn hoặc e ngại gây phiền hà cho người khác, nhằm duy trì sự hài hòa trong giao tiếp.

Tuy nhiên, khi “xin” trở thành một phần mặc định trong các biểu mẫu và quy trình công, ý nghĩa xã hội của nó đã vượt ra khỏi phạm vi của phép lịch sự thông thường. Nó truyền tải một thông điệp về sự bất bình đẳng quyền lực: cơ quan, tổ chức nắm quyền “ban phát”, còn người dân, thí sinh ở thế “cầu cạnh”. Từ một chiến lược giao tiếp, “xin” dần biến thành một cơ chế tư duy ăn sâu vào tiềm thức.

Cơ chế này đã được đem ra thảo luận trong các diễn đàn chính sách trong nhiều năm qua. Chính phủ đã nhiều lần yêu cầu xóa bỏ cơ chế “xin-cho”, coi đó là một rào cản đối với sự phát triển, đồng thời là biểu hiện của tư duy quản lý lỗi thời. Thay vào đó, tinh thần phân quyền gắn liền với trách nhiệm giải trình được đề cao, thay thế cho việc xin phép từng việc nhỏ.

Những nỗ lực cải cách thủ tục hành chính theo hướng một cửa, một cửa liên thông và số hóa dịch vụ công cũng nhằm mục đích chuyển trọng tâm từ việc “xin” sang “thực hiện quyền” theo quy định của pháp luật. Khung pháp lý về cơ chế một cửa đã được thiết lập từ năm 2018 và liên tục được sửa đổi, bổ sung, yêu cầu các cơ quan nhà nước tiếp nhận, giải quyết và trả kết quả trên một quy trình thống nhất, lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo hiệu quả. Trên lĩnh vực số hóa, các báo cáo gần đây cho thấy hơn 80% thủ tục đã được cung cấp trực tuyến, gần một nửa trong số đó có thể được xử lý hoàn toàn trên môi trường mạng, với hàng chục triệu hồ sơ được giải quyết thông qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. Đây là những tín hiệu tích cực cho thấy một nền hành chính đang dần chuyển mình theo hướng phục vụ người dân.

Tuy nhiên, quán tính ngôn ngữ và thói quen tổ chức vẫn còn rất mạnh mẽ. Không ít nơi vẫn thiết kế các biểu mẫu theo hướng bắt đầu bằng “đơn xin”. Ngôn ngữ, tưởng chừng như vô hại, lại tạo ra những rào cản tâm lý, hợp thức hóa sự tùy tiện trong giải quyết công việc và làm mờ đi ranh giới giữa quyền và ân huệ. Khi một tờ đơn ghi “xin”, người ký duyệt nghiễm nhiên trở thành người “cho”. Khi một quyền được thực thi thông qua việc “xin”, trách nhiệm giải trình dễ dàng bị xem nhẹ. Ở quy mô lớn hơn, cảm giác này góp phần nuôi dưỡng những lệch lạc mà các khảo sát về quản trị công vẫn thường xuyên chỉ ra, chẳng hạn như trải nghiệm của người dân với các thủ tục hành chính, mức độ trách nhiệm giải trình hay kiểm soát tham nhũng vặt tại địa phương. Ngôn ngữ không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng nó lại là chất bôi trơn cho một cơ chế hoạt động không hiệu quả.

Để thay đổi từ gốc rễ, trước hết cần phải thay đổi ngôn ngữ. Trong các mối quan hệ dựa trên quyền, các biểu mẫu và quy trình nên thay thế “đơn xin” bằng “đề nghị”, “yêu cầu”, “xác nhận”, “khai báo” hoặc “đăng ký”, tùy thuộc vào tính chất pháp lý của từng trường hợp. Đối với các thủ tục có điều kiện rõ ràng, thay vì yêu cầu người dân “xin xét”, hệ thống cần mặc định chấp thuận khi đáp ứng đủ các tiêu chuẩn và chỉ yêu cầu bổ sung khi thiếu thông tin. Đối với những trường hợp cần đánh giá, cần phải minh bạch hóa các căn cứ pháp lý, điều kiện, quy trình, thời hạn và trách nhiệm giải trình. Ngôn ngữ của biểu mẫu phải làm rõ trật tự pháp lý: cơ quan công quyền thực thi pháp luật và phục vụ công dân, công dân thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Việc thay đổi ngôn ngữ phải đi đôi với việc sửa đổi quy trình. Theo tôi, có ba điểm then chốt cần lưu ý: Thứ nhất, mặc định quyền được thụ hưởng khi đáp ứng đủ điều kiện. Thiết kế quy trình theo nguyên tắc “chấp thuận mặc định” đối với những thủ tục có tiêu chí định lượng rõ ràng, chuyển sang cơ chế hậu kiểm dựa trên dữ liệu. Thứ hai, tránh yêu cầu “xin xác nhận” những thông tin mà Nhà nước đã có. Nguyên tắc “một lần khai báo” cần được thực thi một cách thực chất thông qua việc liên thông cơ sở dữ liệu và chia sẻ thông tin có kiểm soát. Thứ ba, buộc phải giải trình bằng dữ liệu. Mọi sự từ chối phải có mã căn cứ, ghi lại dấu vết của quyết định và tạo điều kiện dễ dàng cho việc khiếu nại. Khi quy trình tạo ra động lực đúng đắn, ngay cả những người thực thi cũng không còn động cơ “giữ quyền cho riêng mình”.

Nguyễn Thành Hưng

Nhiều người lo ngại rằng việc loại bỏ chữ “xin” sẽ làm mất đi sự lịch sự trong giao tiếp. Lịch sự trong giao tiếp vẫn rất quan trọng và có thể được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, sự lịch sự không nên che mờ đi các quyền cơ bản. Trong không gian công, một người dân làm đúng theo quy định, không “xin” ai cả, mà đang thực hiện quyền của mình với thái độ tôn trọng. Cơ quan công quyền không “cho” ai bất cứ điều gì, mà đang thực thi nhiệm vụ được giao phó theo luật định với thái độ phục vụ.

Những con số về dịch vụ công trực tuyến cho thấy rằng nền tảng kỹ thuật đã có những bước tiến đáng kể. Vấn đề còn lại là chuẩn hóa ngôn ngữ và thiết kế thể chế để công nghệ có thể phát huy tối đa tinh thần pháp quyền. Khi chính phủ nhấn mạnh việc xóa bỏ cơ chế “xin-cho”, ngôn ngữ của nhà nước phải đi đầu, từ các văn bản pháp quy, biểu mẫu điện tử cho đến các thông báo gửi đến người dân. Khi các trường học, bệnh viện và cơ quan hành chính đồng loạt thay thế “đơn xin” bằng “đề nghị” hoặc “yêu cầu” một cách phù hợp, thông điệp sẽ lan tỏa đến hàng triệu người mỗi ngày.

Thay đổi một từ không thể làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn chỉ sau một đêm. Tuy nhiên, một từ có thể tháo gỡ một cơ chế tâm lý, mở ra một cơ chế pháp lý. Từ đó, vị thế của công dân được củng cố, trách nhiệm của các cơ quan công quyền được làm rõ và chất lượng chính sách được nâng cao nhờ vào một quy trình có thể kiểm chứng được. Nếu chúng ta coi trọng sự tôn trọng con người là trọng tâm của mọi cải cách, hãy bắt đầu từ những điều mà chúng ta tiếp xúc hàng ngày: ngôn ngữ trong các biểu mẫu, cổng dịch vụ công và các thông báo chính thức.

Quyền là để thực thi, không phải để xin xỏ.

Nguyễn Thành Hưng

Admin


Nguồn: VnExpress

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *